鹤 (phiên âm pinyin: hè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hạc". Ví dụ: 在中国文化中,鹤常常象征着长寿和吉祥。 (Trong văn hóa Trung Quốc, hạc thường tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn.)
Giải nghĩa
Loài chim có cổ và chân dài, biểu tượng của sự thanh cao.
Câu ví dụ
在中国文化中,鹤常常象征着长寿和吉祥。
Cách dùng chi tiết
鹤 (hè) là danh từ chỉ con hạc, một loài chim có cổ và chân dài, thường gắn liền với hình ảnh thanh cao, tao nhã trong văn hóa Á Đông. Từ này thường xuất hiện trong các bài thơ, bức tranh hoặc các câu chuyện mang tính biểu tượng. Nó khác với các loài chim thông thường vì mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Khi nói về các loài chim quý hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, bạn có thể dùng từ này.
Câu hỏi thường gặp
鹤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鹤 đọc như thế nào?
Đặt câu với 鹤 như thế nào?
Gặp lại 鹤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng