Chủ đề · 89 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề địa điểm

89 từ thông dụng nhất về địa điểm, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề địa điểm gồm 89 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 48 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 这里 (zhè lǐ) — Ở đây; 那里 (nà lǐ) — Ở kia; 哪儿 (nǎr) — ở đâu; 上 (shàng) — trên; 下 (xià) — dưới.

Danh sách từ vựng chủ đề địa điểm

  1. 这里zhè lǐđại từỞ đây这里的天气很好,我很喜欢。
  2. 那里nà lǐđại từỞ kia请把书放在那里,谢谢。
  3. 哪儿哪兒nǎrtừ để hỏiở đâu当初哪儿会想到这些山地也能长出这么好的庄稼?
  4. shàngHán-Việt: thượngđộng từ, ngữ pháptrên这一场戏,你应该从左边的旁门上。
  5. xiàHán-Việt: hạtính từdưới就这么几下 ,你还要逞能?
  6. 左边左邊zuǒ biantrạng từbên trái我家在学校的左边。
  7. 右边右邊yòu biantrạng từbên phải请往右边看。
  8. 前面qián mian, qián miàngiới từphía trước这个道理,前面已经讲得很详细了。
  9. 后面後面hòu miantrạng từphía sau, mặt sau, đằng sau关于这个问题,后面还要详细说。
  10. 旁边旁邊páng biāndanh từ, giới từbên cạnh马路旁边停着许多小汽车。
  11. 中间中間zhōng jiāndanh từ, tính từ, giới từở giữa地球走到太阳和月亮中间就发生月食。
  12. 对面對面dùi miàndanh từ, tính từđối diện这事儿得他们本人对面儿谈。
  13. 附近fù jìndanh từkế bên, phụ cận他家就在附近,几分钟就可以走到。
  14. yuǎnHán-Việt: viễntính từ, động từxa广州离北京很远 。
  15. jìnHán-Việt: cậntính từ, động từgần现在离国庆节很近了。
  16. dàoHán-Việt: đáođộng từ, giới từđến有不到的地方请原谅。
  17. 出口chū kǒuđộng từ, danh từlối ra会场的出口。
  18. 入口rù kǒudanh từlối vào运动场的入口。
  19. 花店huā diàndanh từCửa hàng hoa我想去花店买一束鲜花送给妈妈。
  20. 药店yào diàndanh từHiệu thuốc我生病了,需要去药店买感冒药。
  21. 理发店lǐ fà diàndanh từTiệm cắt tóc我的头发太长了,该去理发店剪一下了。
  22. 电影院diàn yǐng yuàndanh từRạp chiếu phim我们周末一起去看一场最新的电影吧!
  23. 动物园dòng wù yuándanh từSở thú今天天气很好,我们去动物园看看大象吧。
  24. 洗衣店xǐ yī diàndanh từTiệm giặt ủi我的外套脏了,需要送到洗衣店去清洗。
  25. 停车场tíng chē chǎngdanh từBãi đỗ xe请把车停在这个免费的停车场里。
  26. 公司gōng sīdanh từcông ty他在这家公司工作了五年,积累了很多经验。
  27. 游泳池yóu yǒng chídanh từHồ bơi夏天我喜欢去游泳池游泳。
  28. 体育场tǐ yù chǎngdanh từSân vận động今晚体育场有重要的足球比赛。
  29. 公共汽车站gōng gòng qì chē zhàndanh từTrạm xe buýt请问,去火车站的公共汽车站在哪里?
  30. 地铁站dì tiě zhàndanh từGa tàu điện ngầm我需要去地铁站坐车去公司。
  31. 火车站火車站huǒ chē zhàndanh từtrạm xe lửa我们约在火车站见面,然后一起去旅行。
  32. 机场機場jī chǎngdanh từsân bay我需要提前两个小时到达机场。
  33. 天桥tiānqiáodanh từCầu vượt cho người đi bộ过马路的时候,请走天桥,不要在马路中间穿行。
  34. 市场市場shì chǎngdanh từthị trường悲观主义的论调,越来越没有市场。
  35. 银行銀行yín hángdanh từngân hàng我去银行取钱,因为我需要买东西。
  36. 超市chāo shìdanh từsiêu thị我们每天都需要去超市买新鲜的蔬菜和水果。
  37. 饭店飯店fàn diàndanh từnhà hàng, khách sạn今天晚上我们去一家新开的饭店吃饭庆祝生日。
  38. 工厂工廠gōng chǎngdanh từnhà máy这家工厂生产的汽车质量很好,很受大家欢迎。
  39. 寺庙寺廟sì miàodanh từđền chùa每年春节我都会去附近的寺庙烧香祈福。
  40. 商店shāng diàndanh từcửa hàng我需要去商店买一件新衣服,因为我没有合适的。
  41. 书店shū diàndanh từHiệu sách我喜欢在周末去书店看书,有时也会买几本喜欢的。
  42. 咖啡馆kā fēi guǎndanh từQuán cà phê我经常和朋友约在咖啡馆聊天,那里很舒适。
  43. 饭馆fànguǎndanh từQuán ăn我们去那家新开的饭馆吃饭吧。
  44. 公园公園gōng yuándanh từhơn, càng周末的时候,很多人喜欢去公园散步。
  45. 广场廣場guǎng chǎngdanh từquảng trường天安门广场
  46. 大使馆大使館dà shǐ guǎndanh từđại sứ quán越南社会主义共和国驻中国大使馆。
  47. 博物馆博物館bó wù guǎndanh từviện bảo tàng这个博物馆有很多珍贵的历史文物。
  48. 图书馆圖書館tú shū guǎndanh từthư viện我经常去图书馆借书和学习。
  49. 体育馆tǐ yù guǎndanh từNhà thi đấu今晚体育馆有重要的篮球比赛。
  50. 洗手间洗手間xǐ shǒu jiāndanh từnhà vệ sinh请问,洗手间在哪里?
  51. 游乐场yóu lè chǎngdanh từKhu vui chơi这个周末我们全家一起去游乐场玩。
  52. 电梯電梯diàn tīdanh từthang máy请问,去五楼的电梯在那边。
  53. 楼梯lóu tīdanh từCầu thang如果电梯坏了,我们可以走楼梯。
  54. 一楼yī lóudanh từTầng một我的办公室在一楼,你直接上来吧。
  55. 二楼èr lóudanh từTầng hai这家商店在市中心,我记得它在二楼。
  56. 地下室dì xià shìdanh từTầng hầm这个仓库在地下室,存放了很多旧东西。
  57. 马路mǎ lùdanh từCon đường lớn过马路的时候一定要注意安全。
  58. 人行道rén xíng dàodanh từVỉa hè请在人行道上行走,不要跑到马路上。
  59. 红绿灯hóng lǜ dēngdanh từĐèn giao thông过马路的时候一定要注意红绿灯。
  60. 方向fāng xiàngdanh từphương hướng军队朝渡口的方向行进。
  61. shānbộ thủnúi我们周末打算去爬山,呼吸新鲜空气。
  62. danh từSông这条河的水很清澈,可以看到河底的石头。
  63. danh từHồ这个湖非常大,像一面镜子一样平静。
  64. hǎidanh từBiển夏天很多人喜欢去海边度假,享受阳光。
  65. 城市chéng shìdanh từthành phố我住在河内这个美丽的城市。
  66. Hán-Việt: lộdanh từđường七路公共汽车。
  67. 宿舍sù shèdanh từký túc xá我住在学校的宿舍里,离教室很近。
  68. 房子fáng zidanh từNhà我买了一套很漂亮的房子。
  69. 别墅別墅bié shùdanh từbiệt thự他们住在一栋豪华的别墅里。
  70. 海关海關hǎi guāndanh từhải quan过海关时,请出示您的护照。
  71. 办公室辦公室bàn gōng shìdanh từvăn phòng我的办公室在三楼,请上来。
  72. 学校學校xué xiàodanh từtrường học孩子们每天早上都去学校学习。
  73. 医院醫院yī yuàndanh từbệnh viện如果生病了,应该去医院看医生。
  74. 教堂jiàotángdanh từNhà thờ周末很多人会去教堂做礼拜。
  75. 酒店jiǔdiàndanh từKhách sạn我们预订了一家市中心的酒店。
  76. dōngHán-Việt: đôngdanh từhướng Đông我做东请你们吃饭。
  77. 西Hán-Việt: tâydanh từhướng tây夕阳西 下
  78. nánHán-Việt: namdanh từhướng nam大军南下(到南方去)。
  79. běidanh từBắc冬天的时候,北方会下很大的雪。
  80. 酒吧jiǔ bādanh từquán bar晚上,我和朋友们约在一家酒吧聊天。
  81. 茶馆cháguǎndanh từQuán trà我喜欢在茶馆里安静地看书。
  82. 健身房jiànshēnfángdanh từPhòng tập gym为了保持健康,我每周都会去健身房锻炼。
  83. 学院xuéyuàndanh từHọc viện这所学院在教学质量方面非常有名。
  84. 派出所pàichūsuǒdanh từĐồn cảnh sát我去附近的派出所报案,他们很热情地接待了我。
  85. 法院fǎ yuàndanh từtòa án他因为经济纠纷,不得不去法院打官司。
  86. 阳台陽臺yáng táidanh từban công我喜欢在阳台上种些花草,让家里充满绿意。
  87. 面包店miànbāodiàndanh từTiệm bánh mì每天早上,我都会去家附近的这家面包店买新鲜的面包。
  88. 美容院měiróngyuàndanh từThẩm mỹ viện她每个月都会去美容院做一次皮肤护理。
  89. 律师事务所lǜshī shìwùsuǒdanh từVăn phòng luật sư如果遇到法律问题,可以咨询律师事务所的专业人士。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

这里zhè lǐỞ đây

这里 là một đại từ chỉ địa điểm, có nghĩa là “ở đây”. Nó dùng để chỉ vị trí gần người nói. Bạn có thể dùng nó để nói về nơi mình đang ở hoặc một địa điểm cụ thể. Một đại từ tương tự nhưng chỉ nơi xa hơn là 那里 (nàlǐ) nghĩa là “ở đó”. Khi muốn hỏi “ở đây có gì?”, bạn có thể nói “这里有什么?” (zhè lǐ yǒu shénme?).

那里nà lǐỞ kia

那里 là một đại từ chỉ nơi chốn, có nghĩa là 'ở kia', dùng để chỉ một địa điểm ở xa người nói. Nó thường được dùng để trả lời câu hỏi 'ở đâu' hoặc để chỉ dẫn. Khi nói, người Trung Quốc thường dùng '那里' thay vì '那儿'.

哪儿nǎrở đâu

哪儿 là một đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn, có nghĩa là 'ở đâu'. Nó dùng để hỏi về vị trí của một người hoặc một vật. Trong văn nói, đặc biệt là ở miền Bắc Trung Quốc, người ta thường dùng '哪儿' thay vì '哪里'.

shàngtrên

上 có nghĩa là 'trên', thường dùng để chỉ vị trí ở phía trên của một đối tượng khác. Nó có thể kết hợp với danh từ chỉ vật để tạo thành các cụm từ chỉ vị trí như '桌子上' (trên bàn), '书架上' (trên kệ sách). Khi dùng như một động từ, nó có nghĩa là 'lên', 'đi lên'.

xiàdưới

下 có nghĩa là 'dưới', dùng để chỉ vị trí ở phía dưới của một đối tượng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vật để tạo thành cụm từ chỉ vị trí như '桌子下' (dưới bàn), '床下' (dưới giường). Khi dùng như một động từ, nó có nghĩa là 'xuống', 'đi xuống'.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề địa điểm trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 89 từ thông dụng nhất về địa điểm. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng địa điểm có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng địa điểm?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng