Chủ đề · 70 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà cửa và vật dụng

70 từ thông dụng nhất về nhà cửa và vật dụng, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà cửa và vật dụng gồm 70 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 37 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 房子 (fáng zi) — Nhà; 家 (jiā) — Gia đình, nhà; 客厅 (kè tīng) — phòng khách; 卧室 (wò shì) — phòng ngủ; 厨房 (chú fáng) — nhà bếp.

Danh sách từ vựng chủ đề nhà cửa và vật dụng

  1. 房子fáng zidanh từNhà我买了一套很漂亮的房子。
  2. jiādanh từGia đình, nhà我每天下班都想回家。
  3. 客厅客廳kè tīngdanh từphòng khách我们一家人经常在客厅里聊天。
  4. 卧室臥室wò shìdanh từphòng ngủ我每天晚上都在卧室里看书然后睡觉。
  5. 厨房廚房chú fángdanh từnhà bếp妈妈正在厨房里忙着做晚饭,香喷喷的味道飘出来。
  6. 浴室yùshìdanh từPhòng tắm我每天早上都要在浴室里洗澡,感觉非常清爽。
  7. 餐厅餐廳cān tīngdanh từnhà hàng我们全家围坐在餐厅里,一边吃饭一边聊天,非常温馨。
  8. 书房shūfángdanh từPhòng đọc sách爸爸的书房里摆满了各种各样的书籍,他很喜欢在那里工作。
  9. 阳台陽臺yáng táidanh từban công我喜欢在阳台上种些花草,让家里充满绿意。
  10. 走廊zǒu lángdanh từhành lang河西走廊
  11. ménHán-Việt: mônbộ thủcửa, cổng炼钢的活儿我也摸着门点个儿了。
  12. 窗户窗戶chuāng hudanh từcửa sổ我喜欢坐在窗户边看外面的风景,感觉很放松。
  13. 屋顶wūdǐngdanh từMái nhà下雨了,屋顶漏水,我们得赶紧修。
  14. 地板dìbǎndanh từSàn nhà请把地板拖干净,家里有客人要来。
  15. qiángHán-Việt: tườngdanh từtường一堵墙。
  16. 地毯dì tǎndanh từthảm冬天的时候,铺上厚厚的地毯会感觉很暖和。
  17. 家具jiā jùdanh từđồ gia dụng搬家的时候,我们需要买一些新的家具。
  18. 沙发沙發shā fādanh từghế sofa我喜欢在沙发上看电视,感觉很舒服。
  19. 椅子yǐ zidanh từcái ghế请坐到椅子上来,不要站在那里。
  20. 桌子zhuō zidanh từcái bàn一张桌子
  21. chuángdanh từGiường我每天晚上都睡在我的大床上。
  22. 衣柜yīguìdanh từTủ quần áo请把洗好的衣服放进衣柜里。
  23. 餐桌cānzhuōdanh từBàn ăn我们一家人围坐在餐桌旁吃晚饭。
  24. 茶几chájīdanh từBàn trà请把茶杯放在茶几上。
  25. 电视電視diàn shìdanh từti vi黑白电视
  26. 空调空調kōng tiáodanh từđiều hòa không khí安装空调。
  27. 风扇fēngshàndanh từQuạt天气热的时候,风扇能带来一些凉爽。
  28. 冰箱bīng xiāngdanh từtủ lạnh请把买来的水果放进冰箱里保鲜。
  29. 微波炉wēibōlúdanh từLò vi sóng我每天早上都会用微波炉加热牛奶。
  30. 洗衣机xǐyījīdanh từMáy giặt我周末会把所有的衣服都放进洗衣机里洗。
  31. 洗碗机xǐwǎnjīdanh từMáy rửa chén自从有了洗碗机,我再也不用担心洗碗了。
  32. 烤箱kǎo xiāngdanh từLò nướng我喜欢用烤箱烤鸡翅,味道特别香。
  33. 电炉diànlúdanh từBếp điện妈妈在电炉上煮了一锅热腾腾的汤。
  34. 炉子lúzidanh từBếp (chạy gas)我们一家人围坐在炉子旁边吃火锅。
  35. 水槽shuǐcáodanh từBồn rửa bát请把脏盘子放在水槽里,我一会儿来洗。
  36. 热水器rèshuǐqìdanh từMáy nước nóng冬天洗澡一定要打开热水器。
  37. 厕所廁所cè suǒdanh từnhà vệ sinh请问,厕所在哪里?
  38. 浴缸yùgāngdanh từBồn tắm我喜欢在浴缸里泡澡放松。
  39. 马桶mǎtǒngdanh từBồn cầu请冲一下马桶。
  40. 洗手池xǐshǒuchídanh từBồn rửa tay洗手池旁边放着肥皂。
  41. 镜子鏡子jìng zidanh từgương我需要一面镜子来整理头发。
  42. 毛巾máo jīndanh từkhăn mặt请给我一条干净的毛巾。
  43. 牙刷yáshuādanh từBàn chải đánh răng我每天早晚都用牙刷刷牙。
  44. 牙膏yá gāodanh từkem đánh răng这支牙膏的味道很好。
  45. 香皂xiāngzàodanh từXà phòng我需要一块香皂来洗手。
  46. 手纸shǒuzhǐdanh từGiấy vệ sinh请问,你们这里有手纸卖吗?
  47. 洗发水xǐfàshuǐdanh từDầu gội我买了一瓶新的洗发水,味道很好闻。
  48. 沐浴露mùyùlùdanh từSữa tắm洗澡的时候,我喜欢用沐浴露。
  49. 抱枕bàozhěndanh từGối ôm我喜欢在沙发上放一个抱枕。
  50. 被子bèi zidanh từcái chăn冬天来了,我需要盖厚一点的被子。
  51. 床单床單chuáng dāndanh từkhăn trải giường我需要换一套干净的床单。
  52. 枕头枕頭zhěn toudanh từcái gối我喜欢用软一点的枕头睡觉。
  53. 电视遥控器diànshì yáokòngqìdanh từĐiều khiển ti vi请把电视遥控器递给我,我想换个台。
  54. 电话diànhuàdanh từĐiện thoại我需要打个电话给我的朋友,告诉他一个好消息。
  55. 书架書架shū jiàdanh từgiá sách我的书架上放满了各种各样的书,非常整齐。
  56. dēngHán-Việt: đăngdanh từđèn五灯收音机
  57. 照相机照相機zhào xiàng jīdanh từmáy chụp ảnh我带了我的照相机去旅行,想拍下美丽的风景。
  58. 电脑電腦diàn nǎodanh từmáy tính笔记本电脑
  59. shūHán-Việt: thưdanh từ, động từsách大书特书。
  60. 杯子bēi zidanh từcốc, chén请给我倒一杯水,我有点渴了。
  61. wǎnHán-Việt: uyểnlượng từbát我需要一个碗来装汤。
  62. 盘子盤子pán zidanh từđĩa, mâm , khay请把菜放在盘子里。
  63. 刀子dāozidanh từDao做饭的时候需要一把刀子。
  64. 勺子sháo zidanh từcái thìa请给我一个勺子,我想喝汤。
  65. 叉子chā zidanh từdĩa我用叉子吃意大利面。
  66. guōHán-Việt: oadanh từnồi烟袋锅儿。
  67. 纸巾zhǐjīndanh từGiấy ăn, khăn giấy请给我一张纸巾擦嘴。
  68. 梳子shū zidanh từlược, cái lược我每天早上都用梳子梳头。
  69. 熨斗yùndǒudanh từBàn ủi这件衣服皱了,需要用熨斗。
  70. 垃圾桶lā jī tǒngdanh từthùng rác请把垃圾扔进垃圾桶里。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

房子fáng ziNhà

房子 là từ chung để chỉ ngôi nhà, nơi mọi người sinh sống. Nó có thể là nhà riêng, căn hộ chung cư hay bất kỳ loại hình nhà ở nào. Khi nói về việc mua bán nhà, người ta thường dùng từ này. Ví dụ, bạn có thể nói "我想买一套房子" (Tôi muốn mua một căn nhà).

jiāGia đình, nhà

家 có hai nghĩa chính là 'nhà' (nơi ở) và 'gia đình'. Đây là một từ rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung. Người bản ngữ dùng 家 để chỉ nơi mình sinh sống, nơi có người thân yêu. Nó thường đi với các động từ như 回 (về), 在 (ở), 离开 (rời đi). Ví dụ: "这是我的家" (Đây là nhà của tôi) hoặc "我爱我的家" (Tôi yêu gia đình tôi).

客厅kè tīngphòng khách

客厅 là danh từ chỉ phòng khách, là không gian chung trong nhà để tiếp khách hoặc sinh hoạt gia đình. Người bản ngữ dùng客厅 để chỉ nơi mọi người tụ tập, xem tivi, nói chuyện. Nó thường đi kèm với các đồ vật như 沙发 (sofa), 电视 (tivi), 茶几 (bàn trà). Ví dụ: "客厅很宽敞" (Phòng khách rất rộng rãi).

卧室wò shìphòng ngủ

卧室 là danh từ chỉ phòng ngủ, nơi chúng ta nghỉ ngơi và ngủ. Từ này thường đi kèm với các động từ như 睡觉 (ngủ), 看书 (đọc sách) hoặc 休息 (nghỉ ngơi). Ví dụ, bạn có thể nói '我的卧室很干净' (Phòng ngủ của tôi rất sạch sẽ). Đây là một từ rất phổ biến và dễ nhớ.

厨房chú fángnhà bếp

厨房 là danh từ chỉ nhà bếp, nơi mọi người chuẩn bị và nấu ăn. Các hoạt động thường diễn ra ở đây là 做饭 (nấu ăn), 炒菜 (xào rau), 准备食物 (chuẩn bị thức ăn). Bạn có thể nghe thấy tiếng dao thớt lạch cạch hoặc mùi thức ăn thơm phức từ bếp. Đây là một từ cơ bản khi nói về các không gian trong nhà.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề nhà cửa và vật dụng trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 70 từ thông dụng nhất về nhà cửa và vật dụng. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng nhà cửa và vật dụng có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng nhà cửa và vật dụng?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng