餐厅 nghĩa là nhà hàng
- Pinyin
- cān tīng
- Tiếng Anh
- dining hall; restaurant; cafetaria
餐厅 (phiên âm pinyin: cān tīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà hàng". Dạng phồn thể viết là 餐廳. 餐厅 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们全家围坐在餐厅里,一边吃饭一边聊天,非常温馨。 (Cả gia đình chúng tôi quây quần ngồi ở phòng ăn, vừa ăn vừa trò chuyện, rất ấm áp.)
Giải nghĩa
Nơi để ăn uống trong nhà hoặc nhà hàng.
Câu ví dụ
我们全家围坐在餐厅里,一边吃饭一边聊天,非常温馨。
Cách dùng chi tiết
餐厅 là danh từ chỉ phòng ăn, nơi gia đình hoặc bạn bè quây quần dùng bữa. Các hoạt động thường thấy là 吃饭 (ăn cơm), 用餐 (dùng bữa), 聚会 (tụ họp). Từ này nhấn mạnh vào không gian ăn uống chung, khác với việc ăn uống tại bếp hoặc phòng khách. Nó tạo cảm giác ấm cúng và sum vầy.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
餐厅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
餐厅 đọc như thế nào?
餐厅 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 餐厅 như thế nào?
Gặp lại 餐厅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng