会员
danh từmua sắm

会员 nghĩa là Thành viên

Pinyin
huì yuán

会员 (phiên âm pinyin: huì yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thành viên". Ví dụ: 成为这家商店的会员可以享受更多优惠。 (Trở thành thành viên của cửa hàng này có thể nhận được nhiều ưu đãi hơn.)

Giải nghĩa

Người là thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình.

Câu ví dụ

成为这家商店的会员可以享受更多优惠。

Trở thành thành viên của cửa hàng này có thể nhận được nhiều ưu đãi hơn.

Cách dùng chi tiết

会员 là danh từ chỉ thành viên, người là một phần của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình khách hàng thân thiết. Người Trung Quốc thường dùng '会员卡' (thẻ thành viên) hoặc '会员制度' (hệ thống thành viên). Khi tham gia các câu lạc bộ, mua sắm ở các cửa hàng lớn hoặc sử dụng dịch vụ trực tuyến, bạn thường được mời đăng ký làm thành viên để nhận ưu đãi. Đây là cách các doanh nghiệp giữ chân khách hàng.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

会员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

会员 có nghĩa là "Thành viên", thuộc loại danh từ. Người là thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình.

会员 đọc như thế nào?

会员 phiên âm pinyin là "huì yuán".

Đặt câu với 会员 như thế nào?

Ví dụ: 成为这家商店的会员可以享受更多优惠。 — nghĩa là "Trở thành thành viên của cửa hàng này có thể nhận được nhiều ưu đãi hơn.".

Gặp lại 会员 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng