动物园
动物园 (phiên âm pinyin: dòng wù yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sở thú". Ví dụ: 今天天气很好,我们去动物园看看大象吧。 (Hôm nay thời tiết đẹp, chúng ta đi sở thú xem voi đi.)
Giải nghĩa
Nơi nuôi và trưng bày các loài động vật để tham quan.
Câu ví dụ
今天天气很好,我们去动物园看看大象吧。
Cách dùng chi tiết
动物园 là danh từ chỉ nơi nuôi dưỡng và trưng bày các loài động vật để công chúng đến tham quan, tìm hiểu. Đây là địa điểm vui chơi, giáo dục cho cả gia đình, đặc biệt là trẻ em. Cụm từ phổ biến là 去动物园 (đi đến sở thú). Khi đi, hãy nhớ tuân thủ các quy định của sở thú để đảm bảo an toàn cho bạn và cho các con vật.
Phân tích từng chữ
动—
物—
园—
Từ đồng nghĩa
动物园林
Câu hỏi thường gặp
动物园 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动物园 có nghĩa là "Sở thú", thuộc loại danh từ. Nơi nuôi và trưng bày các loài động vật để tham quan.
动物园 đọc như thế nào?
动物园 phiên âm pinyin là "dòng wù yuán".
Đặt câu với 动物园 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气很好,我们去动物园看看大象吧。 — nghĩa là "Hôm nay thời tiết đẹp, chúng ta đi sở thú xem voi đi.".
Gặp lại 动物园 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng