勺子

勺子 nghĩa là cái thìa

Pinyin
sháo zi
Tiếng Anh
spoon, scoop, ladleM: 把

勺子 (phiên âm pinyin: sháo zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái thìa". 勺子 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 请给我一个勺子,我想喝汤。 (Làm ơn cho tôi một cái muỗng, tôi muốn uống canh.)

Giải nghĩa

Dụng cụ để múc thức ăn, đặc biệt là thức ăn lỏng.

Câu ví dụ

请给我一个勺子,我想喝汤。

Làm ơn cho tôi một cái muỗng, tôi muốn uống canh.

Cách dùng chi tiết

S勺子 là từ chỉ cái muỗng hoặc cái thìa, dùng để múc thức ăn lỏng hoặc ăn các món như cháo, súp. Trong các bữa ăn, bạn sẽ thường nghe người bản ngữ nói '用勺子' (dùng muỗng) hoặc '拿勺子' (cầm muỗng). Nó khác với đũa ở chỗ dùng để múc chứ không phải gắp.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

汤匙

Câu hỏi thường gặp

勺子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

勺子 có nghĩa là "cái thìa", thuộc loại danh từ. Dụng cụ để múc thức ăn, đặc biệt là thức ăn lỏng.

勺子 đọc như thế nào?

勺子 phiên âm pinyin là "sháo zi".

勺子 thuộc HSK mấy?

勺子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 勺子 như thế nào?

Ví dụ: 请给我一个勺子,我想喝汤。 — nghĩa là "Làm ơn cho tôi một cái muỗng, tôi muốn uống canh.".

Gặp lại 勺子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng