开心kāi xīnvui vẻ, hạnh phúc
开心 (kāixīn) là một tính từ phổ biến, có nghĩa là vui vẻ, vui mừng, hạnh phúc. Nó diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực. Người bản ngữ thường dùng nó để nói về cảm xúc của bản thân hoặc của người khác khi có chuyện vui. Ví dụ, hôm nay tôi rất vui là 今天我很高兴 (jīntiān wǒ hěn gāoxìng) hoặc 今天我很开心 (jīntiān wǒ hěn kāixīn).