Chủ đề · 40 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thiên nhiên và thời tiết

40 từ thông dụng nhất về thiên nhiên và thời tiết, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thiên nhiên và thời tiết gồm 40 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 20 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 天气 (tiān qì) — khí hậu, thời tiết; 晴天 (qíngtiān) — Trời nắng; 阴天 (yīntiān) — Trời âm u; 多云 (duōyún) — Nhiều mây; 雨 (yǔ) — mưa.

Danh sách từ vựng chủ đề thiên nhiên và thời tiết

  1. 天气天氣tiān qìdanh từkhí hậu, thời tiết天气不早了,快回家吧!
  2. 晴天qíngtiāndanh từTrời nắng我喜欢晴天,因为阳光明媚,心情也会变好。
  3. 阴天yīntiāndanh từTrời âm u今天天气不太好,是阴天,可能要下雨。
  4. 多云duōyúndanh từNhiều mây明天天气预报说多云,气温会比较舒适。
  5. bộ thủmưa出门记得带伞,今天可能会下雨。
  6. 空气空氣kōng qìdanh từkhông khí不要人为地制造紧张空气。
  7. 干旱乾旱gān hàntính từkhô今年的夏天特别炎热,很多地方都出现了严重的干旱。
  8. 雷雨léiyǔdanh từMưa giông天气预报说下午会有雷雨,出门要小心。
  9. 台风颱風tái fēngdanh từbão今年夏天可能会有几个台风登陆我国沿海地区。
  10. fēngdanh từGió今天风很大,出门要注意帽子别被吹跑了。
  11. 微风wēifēngdanh từGió nhẹ今天下午有微风,非常舒服。
  12. 强风qiángfēngdanh từGió mạnh昨晚刮起了强风,吹倒了不少树。
  13. xuěHán-Việt: tuyếtdanh từ, động từtuyết冬天的时候,北方会下很大的雪。
  14. 海洋hǎi yángdanh từđại dương海洋渔业。
  15. 热带rèdàitính từNhiệt đới东南亚有很多热带雨林。
  16. 暖和nuǎn huotính từ, động từấm áp北京一过三月,天气就暖和了。
  17. 寒冷hánlěngtính từLạnh北方冬天非常寒冷,需要穿厚衣服。
  18. 太阳太陽tài yáng, tài yangdanh từmặt trời太阳每天都要和我们见面,哪怕是阴天,或者下雨天。
  19. 月亮yuè liang, yuè liàngdanh từmặt trăng今晚的月亮又大又圆,真美啊!
  20. 天空tiān kōngdanh từbầu trời仰望天空
  21. xīngdanh từSao夜晚,天空布满了闪烁的星星,非常迷人。
  22. 风暴風暴fēng bàodanh từgió bão革命的风暴
  23. 闪电閃電shǎn diàndanh từ, động từtia chớp闪电划破夜空,紧接着传来轰隆的雷声。
  24. 雷声léishēngdanh từTiếng sấm巨大的雷声吓得小狗躲进了桌子底下。
  25. 彩虹cǎi hóngdanh từcầu vồng雨后,天空中出现了一道美丽的彩虹。
  26. Hán-Việt: vụdanh từsương mù喷雾器。
  27. shuāngdanh từSương giá早晨的草地上结了一层薄薄的霜。
  28. 熔岩róngyándanh từDung nham火山喷发时流出炽热的熔岩。
  29. 温度溫度wēn dùdanh từnhiệt độ室内温度
  30. 地震dì zhèndanh từđộng đất昨晚发生了里氏五级的强烈地震。
  31. 气候氣候qì hòudanh từkhí hậu政治气候。
  32. 极光jíguāngdanh từCực quang在北极可以看到美丽的极光。
  33. 洪水hóng shǔidanh từ洪水泛滥
  34. 春天chūntiāndanh từMùa xuân春天来了,万物复苏,到处都是绿色的。
  35. 夏天xiàtiāndanh từMùa hè夏天到了,天气越来越热了。
  36. 秋天qiūtiāndanh từMùa thu秋天到了,树叶都变黄了。
  37. 冬天dōngtiāndanh từMùa đông冬天很冷,我喜欢在家看书。
  38. 沙漠shā mòdanh từsa mạc去沙漠旅行需要带很多水。
  39. 草原cǎoyuándanh từThảo nguyên广阔的草原上有很多牛羊在吃草。
  40. 岛屿島嶼dǎo yǔdanh từquần đảo这个海域有很多美丽的岛屿。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

天气tiān qìkhí hậu, thời tiết

天气 (tiānqì) là danh từ chỉ thời tiết, một từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người bản ngữ dùng từ này để hỏi thăm, trao đổi về tình hình thời tiết hiện tại hoặc dự báo. Nó bao gồm các yếu tố như nắng, mưa, gió, nhiệt độ. Bạn có thể kết hợp với các tính từ như 好 (hǎo - tốt), 坏 (huài - xấu), 变化 (biànhuà - thay đổi) để mô tả. Đây là một từ cơ bản và cần thiết.

晴天qíngtiānTrời nắng

晴天 (qíngtiān) là danh từ chỉ trời nắng, một ngày đẹp trời. Từ này là một trường hợp cụ thể của 天气 (tiānqì), mô tả thời tiết có nắng và ít mây. Người bản ngữ thường dùng từ này để diễn tả sự yêu thích hoặc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời. Nó trái nghĩa với các ngày mưa (雨天 yǔtiān) hay nhiều mây (阴天 yīntiān). Khi bạn muốn nói về một ngày đẹp trời, hãy dùng 晴天.

阴天yīntiānTrời âm u

阴天 là một từ ghép chỉ trạng thái bầu trời bị mây che phủ, không có nắng. Người bản ngữ thường dùng từ này để miêu tả thời tiết. Nó khác với 多云 (nhiều mây) ở chỗ 阴天 thường ám chỉ bầu trời xám xịt, u ám hơn. Khi nói về thời tiết, bạn có thể dùng nó cùng với các từ khác như 晴天 (trời nắng), 下雨 (mưa).

多云duōyúnNhiều mây

多云 là một từ ghép chỉ trạng thái bầu trời có nhiều mây nhưng vẫn có thể có nắng xen kẽ. Người bản ngữ dùng từ này để mô tả thời tiết một cách chi tiết hơn. Nó khác với 阴天 (trời âm u) ở chỗ 多云 không nhất thiết là u ám, chỉ đơn giản là có nhiều mây. Bạn có thể kết hợp nó với các từ chỉ nhiệt độ hoặc các hiện tượng thời tiết khác.

mưa

Bộ thủ 雨 (yǔ) có nguồn gốc từ hình ảnh những giọt mưa rơi xuống từ trên trời. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời tiết, khí tượng hoặc các hiện tượng tự nhiên có nước. Khi nhìn thấy bộ thủ này, hãy nghĩ ngay đến mưa và các yếu tố liên quan đến nó.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề thiên nhiên và thời tiết trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 40 từ thông dụng nhất về thiên nhiên và thời tiết. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng thiên nhiên và thời tiết có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng thiên nhiên và thời tiết?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng