垃圾桶
垃圾桶 nghĩa là thùng rác
- Pinyin
- lā jī tǒng
- Tiếng Anh
- refuse bin; trash can; wastebasket
垃圾桶 (phiên âm pinyin: lā jī tǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thùng rác". 垃圾桶 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 请把垃圾扔进垃圾桶里。 (Xin hãy vứt rác vào thùng rác.)
Giải nghĩa
Vật dụng dùng để đựng rác.
Câu ví dụ
请把垃圾扔进垃圾桶里。
Cách dùng chi tiết
垃圾桶 là danh từ chỉ vật dụng dùng để đựng rác. Người bản ngữ thường dùng từ này trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày, ví dụ như khi nhắc nhở ai đó vứt rác đúng nơi quy định. Cụm từ phổ biến là '扔进垃圾桶' (vứt vào thùng rác). Nó khác với '垃圾袋' (túi đựng rác) ở chỗ đây là vật chứa cố định.
Phân tích từng chữ
垃—
圾—
桶—
Từ đồng nghĩa
废物箱
Câu hỏi thường gặp
垃圾桶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
垃圾桶 có nghĩa là "thùng rác", thuộc loại danh từ. Vật dụng dùng để đựng rác.
垃圾桶 đọc như thế nào?
垃圾桶 phiên âm pinyin là "lā jī tǒng".
垃圾桶 thuộc HSK mấy?
垃圾桶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 垃圾桶 như thế nào?
Ví dụ: 请把垃圾扔进垃圾桶里。 — nghĩa là "Xin hãy vứt rác vào thùng rác.".
Gặp lại 垃圾桶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng