墙牆 (phồn thể)
墙 (phiên âm pinyin: qiáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tường". Âm Hán-Việt của 墙 là "tường". Dạng phồn thể viết là 牆. 墙 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一堵墙。 (một bức tường.)
Giải nghĩa
Bộ phận thẳng đứng bao quanh hoặc chia cắt không gian trong nhà.
Câu ví dụ
一堵墙。
Cách dùng chi tiết
墙 là bộ phận thẳng đứng bao quanh hoặc chia cắt không gian trong một tòa nhà. Nó có thể là tường ngoài hoặc tường ngăn phòng. Người ta thường nói về việc sơn tường (刷墙 shuā qiáng) hoặc trang trí tường (装饰墙 zhuāngshì qiáng).
Từ đồng nghĩa
壁
Câu hỏi thường gặp
墙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
墙 có nghĩa là "tường", thuộc loại danh từ. Bộ phận thẳng đứng bao quanh hoặc chia cắt không gian trong nhà.
墙 đọc như thế nào?
墙 phiên âm pinyin là "qiáng", âm Hán-Việt là "tường".
墙 thuộc HSK mấy?
墙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 墙 như thế nào?
Ví dụ: 一堵墙。 — nghĩa là "một bức tường.".
Gặp lại 墙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng