孙子 (phiên âm pinyin: sūn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cháu trai". Dạng phồn thể viết là 孫子. 孙子 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 爷爷最疼爱他的孙子,经常带他去公园玩。 (Ông nội rất cưng chiều cháu trai của mình, thường xuyên đưa cháu đi công viên chơi.)
Giải nghĩa
Cháu nội (con trai của con trai).
Câu ví dụ
爷爷最疼爱他的孙子,经常带他去公园玩。
Cách dùng chi tiết
孙子 là từ chỉ con trai của con trai mình, tức là cháu nội. Đây là một từ rất phổ biến trong các gia đình có ông bà. Khi nói về cháu nội nói chung, có thể dùng 孙辈 (sūnbèi).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
孙儿
Câu hỏi thường gặp
孙子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
孙子 có nghĩa là "cháu trai", thuộc loại danh từ. Cháu nội (con trai của con trai).
孙子 đọc như thế nào?
孙子 phiên âm pinyin là "sūn zi".
孙子 thuộc HSK mấy?
孙子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 孙子 như thế nào?
Ví dụ: 爷爷最疼爱他的孙子,经常带他去公园玩。 — nghĩa là "Ông nội rất cưng chiều cháu trai của mình, thường xuyên đưa cháu đi công viên chơi.".
Gặp lại 孙子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng