外孙
外孙 (phiên âm pinyin: wài sūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cháu trai (ngoại)". Ví dụ: 外公非常喜欢他的外孙,经常送他礼物。 (Ông ngoại rất thích cháu trai của mình, thường xuyên tặng quà cho cháu.)
Giải nghĩa
Cháu trai ngoại (con trai của con gái).
Câu ví dụ
外公非常喜欢他的外孙,经常送他礼物。
Cách dùng chi tiết
外孙 là từ chỉ con trai của con gái mình, tức là cháu trai ngoại. Từ này dùng để phân biệt với cháu nội (孙子). Khi nói về cháu ngoại nói chung, có thể dùng 外孙辈 (wàisūnbèi).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
外孙儿
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
外孙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
外孙 có nghĩa là "Cháu trai (ngoại)", thuộc loại danh từ. Cháu trai ngoại (con trai của con gái).
外孙 đọc như thế nào?
外孙 phiên âm pinyin là "wài sūn".
Đặt câu với 外孙 như thế nào?
Ví dụ: 外公非常喜欢他的外孙,经常送他礼物。 — nghĩa là "Ông ngoại rất thích cháu trai của mình, thường xuyên tặng quà cho cháu.".
Gặp lại 外孙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng