寺庙 (phiên âm pinyin: sì miào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đền chùa". Dạng phồn thể viết là 寺廟. 寺庙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 每年春节我都会去附近的寺庙烧香祈福。 (Mỗi năm Tết Nguyên Đán tôi đều đến ngôi chùa gần nhà để thắp hương cầu phúc.)
Giải nghĩa
Nơi thờ cúng Phật giáo hoặc các vị thần linh.
Câu ví dụ
每年春节我都会去附近的寺庙烧香祈福。
Cách dùng chi tiết
寺庙 là danh từ chỉ nơi thờ cúng Phật giáo hoặc các vị thần linh, thường có kiến trúc đặc trưng và không gian yên tĩnh. Từ này thường được dùng khi nói về tín ngưỡng, du lịch tâm linh hoặc các hoạt động tôn giáo. Người ta thường nói '参观寺庙' (tham quan chùa) hoặc '寺庙很古老' (ngôi chùa rất cổ kính). Nó khác với 宫殿 (cung điện) là nơi ở của vua chúa, còn 寺庙 là nơi thờ tự.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
寺庙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
寺庙 đọc như thế nào?
寺庙 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 寺庙 như thế nào?
Gặp lại 寺庙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng