岛屿島嶼 (phồn thể)
岛屿 (phiên âm pinyin: dǎo yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quần đảo". Dạng phồn thể viết là 島嶼. 岛屿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个海域有很多美丽的岛屿。 (Vùng biển này có rất nhiều đảo xinh đẹp.)
Giải nghĩa
Vùng đất nhỏ được bao quanh hoàn toàn bởi nước.
Câu ví dụ
这个海域有很多美丽的岛屿。
Cách dùng chi tiết
岛屿 là danh từ chỉ đảo, một vùng đất được bao quanh bởi nước. Người bản ngữ dùng 岛屿 để nói về các hòn đảo, thường liên quan đến du lịch biển, khám phá. Nó có thể là một đảo lớn hoặc nhiều đảo nhỏ. Ví dụ: "这是一个小岛屿" (Đây là một hòn đảo nhỏ).
Phân tích từng chữ
岛—
屿—
Từ đồng nghĩa
岛
Câu hỏi thường gặp
岛屿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
岛屿 có nghĩa là "quần đảo", thuộc loại danh từ. Vùng đất nhỏ được bao quanh hoàn toàn bởi nước.
岛屿 đọc như thế nào?
岛屿 phiên âm pinyin là "dǎo yǔ".
岛屿 thuộc HSK mấy?
岛屿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 岛屿 như thế nào?
Ví dụ: 这个海域有很多美丽的岛屿。 — nghĩa là "Vùng biển này có rất nhiều đảo xinh đẹp.".
Gặp lại 岛屿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng