心得

心得 nghĩa là tâm đắc

Pinyin
xīn dé
Tiếng Anh
what one has learned from work/study/etc

心得 (phiên âm pinyin: xīn dé) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tâm đắc". 心得 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 参观的心得。 (tâm đắc qua tham quan)

Câu ví dụ

参观的心得。

tâm đắc qua tham quan

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

心得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

心得 có nghĩa là "tâm đắc".

心得 đọc như thế nào?

心得 phiên âm pinyin là "xīn dé".

心得 thuộc HSK mấy?

心得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 心得 như thế nào?

Ví dụ: 参观的心得。 — nghĩa là "tâm đắc qua tham quan".

Gặp lại 心得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng