灯燈 (phồn thể)
灯 nghĩa là đèn
- Pinyin
- dēng
- Hán-Việt
- đăng
- Tiếng Anh
- lamp; light; lanternvalve; tubeM: 盏
灯 (phiên âm pinyin: dēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đèn". Âm Hán-Việt của 灯 là "đăng". Dạng phồn thể viết là 燈. 灯 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 五灯收音机 (máy thu thanh năm bóng.)
Giải nghĩa
Thiết bị phát sáng nhân tạo.
Câu ví dụ
五灯收音机
Cách dùng chi tiết
Đây là một danh từ chỉ nguồn sáng nhân tạo. Người bản ngữ thường dùng nó trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày như bật/tắt đèn. Cụm từ '开灯' (kāi dēng - bật đèn) và '关灯' (guān dēng - tắt đèn) rất phổ biến.
Câu hỏi thường gặp
灯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
灯 có nghĩa là "đèn", thuộc loại danh từ. Thiết bị phát sáng nhân tạo.
灯 đọc như thế nào?
灯 phiên âm pinyin là "dēng", âm Hán-Việt là "đăng".
灯 thuộc HSK mấy?
灯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 灯 như thế nào?
Ví dụ: 五灯收音机 — nghĩa là "máy thu thanh năm bóng.".
Gặp lại 灯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng