点球
danh từthể thao

点球 nghĩa là Phạt đền (penalty)

Pinyin
diǎnqiú

点球 (phiên âm pinyin: diǎnqiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Phạt đền (penalty)". Ví dụ: 裁判判罚了一个点球,这改变了比赛的走向。 (Trọng tài đã thổi phạt đền, điều này đã thay đổi cục diện trận đấu.)

Giải nghĩa

Cú đá phạt trực tiếp vào khung thành từ chấm phạt đền.

Câu ví dụ

裁判判罚了一个点球,这改变了比赛的走向。

Trọng tài đã thổi phạt đền, điều này đã thay đổi cục diện trận đấu.

Cách dùng chi tiết

点球 là một hình thức đá phạt trực tiếp vào khung thành từ một vị trí cố định, thường được áp dụng khi có lỗi nghiêm trọng xảy ra trong vòng cấm địa. Trong bóng đá, nó còn được gọi là "penalty". Cụm từ phổ biến là 判点球 (phán phạt đền) hoặc 罚点球 (đá phạt đền). "点" có nghĩa là chấm, "球" là bóng, nên "点球" có thể hiểu là "quả bóng ở chấm phạt đền".

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

十二码

Câu hỏi thường gặp

点球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

点球 có nghĩa là "Phạt đền (penalty)", thuộc loại danh từ. Cú đá phạt trực tiếp vào khung thành từ chấm phạt đền.

点球 đọc như thế nào?

点球 phiên âm pinyin là "diǎnqiú".

Đặt câu với 点球 như thế nào?

Ví dụ: 裁判判罚了一个点球,这改变了比赛的走向。 — nghĩa là "Trọng tài đã thổi phạt đền, điều này đã thay đổi cục diện trận đấu.".

Gặp lại 点球 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng