点菜
点菜 (phiên âm pinyin: diǎn cài) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gọi món". Ví dụ: 我们先看看菜单,然后点菜。 (Chúng ta xem thực đơn trước, sau đó gọi món.)
Giải nghĩa
Chọn và yêu cầu món ăn tại nhà hàng.
Câu ví dụ
我们先看看菜单,然后点菜。
Cách dùng chi tiết
Diǎn cài là một cụm động từ có nghĩa là gọi món ăn tại nhà hàng. Đây là một hành động quen thuộc khi đi ăn ở ngoài. Ví dụ, bạn có thể nói 我想点一个宫保鸡丁 (tôi muốn gọi một món Cung Bảo Kê Đinh) hoặc 服务员,可以点菜了吗? (Nhân viên phục vụ, có thể gọi món được chưa?). Hãy nhớ cụm từ này khi bạn vào nhà hàng và sẵn sàng chọn món.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
选菜
Câu hỏi thường gặp
点菜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
点菜 có nghĩa là "Gọi món", thuộc loại cụm từ. Chọn và yêu cầu món ăn tại nhà hàng.
点菜 đọc như thế nào?
点菜 phiên âm pinyin là "diǎn cài".
Đặt câu với 点菜 như thế nào?
Ví dụ: 我们先看看菜单,然后点菜。 — nghĩa là "Chúng ta xem thực đơn trước, sau đó gọi món.".
Gặp lại 点菜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng