熔岩
熔岩 (phiên âm pinyin: róngyán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Dung nham". Ví dụ: 火山喷发时流出炽热的熔岩。 (Khi núi lửa phun trào, dung nham nóng chảy tuôn ra.)
Giải nghĩa
Đá nóng chảy phun trào từ núi lửa.
Câu ví dụ
火山喷发时流出炽热的熔岩。
Cách dùng chi tiết
熔岩 là danh từ chỉ đá nóng chảy phun trào từ núi lửa. Nó thường đi kèm với các từ liên quan đến núi lửa như 火山 (núi lửa), 喷发 (phun trào). Khi nói về dung nham, người ta thường nhấn mạnh tính chất nóng chảy và nguy hiểm của nó.
Phân tích từng chữ
熔—
岩—
Câu hỏi thường gặp
熔岩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
熔岩 có nghĩa là "Dung nham", thuộc loại danh từ. Đá nóng chảy phun trào từ núi lửa.
熔岩 đọc như thế nào?
熔岩 phiên âm pinyin là "róngyán".
Đặt câu với 熔岩 như thế nào?
Ví dụ: 火山喷发时流出炽热的熔岩。 — nghĩa là "Khi núi lửa phun trào, dung nham nóng chảy tuôn ra.".
Gặp lại 熔岩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng