猴子

猴子 nghĩa là con khỉ

Pinyin
hóu zi
Tiếng Anh
monkey

猴子 (phiên âm pinyin: hóu zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con khỉ". 猴子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 那只猴子在树上跳来跳去,非常活泼。 (Con khỉ đó nhảy qua nhảy lại trên cây, rất hoạt bát.)

Giải nghĩa

Loài động vật có vú, linh trưởng, sống trên cây, thường nhanh nhẹn.

Câu ví dụ

那只猴子在树上跳来跳去,非常活泼。

Con khỉ đó nhảy qua nhảy lại trên cây, rất hoạt bát.

Cách dùng chi tiết

猴子 là từ chỉ loài động vật quen thuộc, thường được dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn, tinh nghịch. Người bản ngữ hay dùng cụm "调皮的猴子" (con khỉ nghịch ngợm) hoặc "像猴子一样" (như khỉ) để ví von người hay chạy nhảy. Khi học, bạn có thể liên tưởng đến hình ảnh con khỉ trong các câu chuyện cổ tích.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

猴子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

猴子 có nghĩa là "con khỉ", thuộc loại danh từ. Loài động vật có vú, linh trưởng, sống trên cây, thường nhanh nhẹn.

猴子 đọc như thế nào?

猴子 phiên âm pinyin là "hóu zi".

猴子 thuộc HSK mấy?

猴子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 猴子 như thế nào?

Ví dụ: 那只猴子在树上跳来跳去,非常活泼。 — nghĩa là "Con khỉ đó nhảy qua nhảy lại trên cây, rất hoạt bát.".

Gặp lại 猴子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng