球场
球场 (phiên âm pinyin: qiúchǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sân bóng". Ví dụ: 孩子们在宽敞的球场上踢足球玩得很开心。 (Bọn trẻ đã chơi đá bóng rất vui vẻ trên sân bóng rộng rãi.)
Giải nghĩa
Nơi diễn ra các hoạt động thể thao có dùng bóng.
Câu ví dụ
孩子们在宽敞的球场上踢足球玩得很开心。
Cách dùng chi tiết
球场 là nơi diễn ra các hoạt động liên quan đến bóng, như đá bóng, bóng rổ, tennis. Nó có thể là sân vận động lớn hoặc một khu vực nhỏ hơn. Các từ đi kèm thường là các môn thể thao như 足球场 (sân bóng đá), 篮球场 (sân bóng rổ). "球" là bóng, "场" là sân, nên "球场" có nghĩa là "sân chơi bóng".
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
场地
Câu hỏi thường gặp
球场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
球场 có nghĩa là "Sân bóng", thuộc loại danh từ. Nơi diễn ra các hoạt động thể thao có dùng bóng.
球场 đọc như thế nào?
球场 phiên âm pinyin là "qiúchǎng".
Đặt câu với 球场 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在宽敞的球场上踢足球玩得很开心。 — nghĩa là "Bọn trẻ đã chơi đá bóng rất vui vẻ trên sân bóng rộng rãi.".
Gặp lại 球场 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng