电炉
电炉 (phiên âm pinyin: diànlú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bếp điện". Ví dụ: 妈妈在电炉上煮了一锅热腾腾的汤。 (Mẹ tôi đã nấu một nồi súp nóng hổi trên bếp điện.)
Giải nghĩa
Thiết bị nấu ăn sử dụng điện năng.
Câu ví dụ
妈妈在电炉上煮了一锅热腾腾的汤。
Cách dùng chi tiết
电炉 là bếp điện, sử dụng điện năng để tạo nhiệt nấu ăn. Người ta thường dùng nó để đun, nấu, xào các món ăn. Cụm từ hay gặp là '在电炉上煮饭' (nấu ăn trên bếp điện). Nó khác với bếp gas ở nguồn năng lượng sử dụng.
Phân tích từng chữ
电—
炉—
Câu hỏi thường gặp
电炉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
电炉 có nghĩa là "Bếp điện", thuộc loại danh từ. Thiết bị nấu ăn sử dụng điện năng.
电炉 đọc như thế nào?
电炉 phiên âm pinyin là "diànlú".
Đặt câu với 电炉 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈在电炉上煮了一锅热腾腾的汤。 — nghĩa là "Mẹ tôi đã nấu một nồi súp nóng hổi trên bếp điện.".
Gặp lại 电炉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng