睡衣
danh từquần áo

睡衣 nghĩa là Đồ ngủ

Pinyin
shuìyī

睡衣 (phiên âm pinyin: shuìyī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đồ ngủ". Ví dụ: 我喜欢穿舒服的睡衣睡觉。 (Tôi thích mặc đồ ngủ thoải mái để ngủ.)

Giải nghĩa

Bộ quần áo mặc khi ngủ.

Câu ví dụ

我喜欢穿舒服的睡衣睡觉。

Tôi thích mặc đồ ngủ thoải mái để ngủ.

Cách dùng chi tiết

睡衣 là danh từ chỉ bộ quần áo mặc khi ngủ. Đây là một loại trang phục dùng trong nhà. Người ta thường nói '穿睡衣' (chuān shuìyī - mặc đồ ngủ).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

睡衣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

睡衣 có nghĩa là "Đồ ngủ", thuộc loại danh từ. Bộ quần áo mặc khi ngủ.

睡衣 đọc như thế nào?

睡衣 phiên âm pinyin là "shuìyī".

Đặt câu với 睡衣 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢穿舒服的睡衣睡觉。 — nghĩa là "Tôi thích mặc đồ ngủ thoải mái để ngủ.".

Gặp lại 睡衣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng