胖
胖 (phiên âm pinyin: pàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "béo". Âm Hán-Việt của 胖 là "bàn". 胖 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这孩子很胖。 (em bé này thật bụ bẫm.)
Giải nghĩa
Béo, mập.
Câu ví dụ
这孩子很胖。
Cách dùng chi tiết
胖 là tính từ dùng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình mập mạp, nhiều mỡ. Trong văn hóa Trung Quốc, đôi khi "胖" cũng có thể mang ý nghĩa tích cực, ví dụ như "胖乎乎" (mũm mĩm) để chỉ trẻ con trông khỏe mạnh và đáng yêu. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nó vẫn được coi là không mong muốn về mặt ngoại hình.
Từ đồng nghĩa
肥
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
胖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
胖 có nghĩa là "béo", thuộc loại tính từ. Béo, mập.
胖 đọc như thế nào?
胖 phiên âm pinyin là "pàng", âm Hán-Việt là "bàn".
胖 thuộc HSK mấy?
胖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 胖 như thế nào?
Ví dụ: 这孩子很胖。 — nghĩa là "em bé này thật bụ bẫm.".
Gặp lại 胖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng