瘦
瘦 nghĩa là gầy
- Pinyin
- shòu
- Hán-Việt
- sấu
- Tiếng Anh
- slim; thin; emaciatedtight (of clothing)barren; unproductive (of land)
瘦 (phiên âm pinyin: shòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gầy". Âm Hán-Việt của 瘦 là "sấu". 瘦 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 裤子做得太瘦了,可以往肥里放一下。 (quần may chật quá, có thể nới rộng ra một chút.)
Giải nghĩa
Gầy, không mập.
Câu ví dụ
裤子做得太瘦了,可以往肥里放一下。
Cách dùng chi tiết
瘦 là tính từ dùng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình gầy, không mập. Nó cũng có thể dùng để miêu tả vật gì đó mỏng manh, ít. Ví dụ, chúng ta có thể nói "瘦肉" (thịt nạc) để chỉ phần thịt không có mỡ. Khi nói về con người, "瘦" thường mang nghĩa tích cực hơn là "胖" (béo).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
瘦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
瘦 có nghĩa là "gầy", thuộc loại tính từ. Gầy, không mập.
瘦 đọc như thế nào?
瘦 phiên âm pinyin là "shòu", âm Hán-Việt là "sấu".
瘦 thuộc HSK mấy?
瘦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 瘦 như thế nào?
Ví dụ: 裤子做得太瘦了,可以往肥里放一下。 — nghĩa là "quần may chật quá, có thể nới rộng ra một chút.".
Gặp lại 瘦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng