蚊子
蚊子 (phiên âm pinyin: wénzi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Muỗi". Ví dụ: 夏天晚上蚊子很多,我被咬了好几个包。 (Buổi tối mùa hè muỗi rất nhiều, tôi bị cắn mấy nốt sưng.)
Giải nghĩa
Loài côn trùng nhỏ bay vo ve, hút máu người và gây ngứa.
Câu ví dụ
夏天晚上蚊子很多,我被咬了好几个包。
Cách dùng chi tiết
蚊子 là loài côn trùng gây khó chịu, đặc biệt vào mùa hè, vì chúng thường bay vo ve và hút máu người. Cụm từ '咬人' (cắn người) là cách diễn tả phổ biến nhất. Để tránh bị muỗi đốt, người ta thường dùng thuốc xịt muỗi hoặc mắc màn. Một mẹo là giữ nhà cửa sạch sẽ, tránh để nước đọng tạo điều kiện cho muỗi sinh sản.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
蚊子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蚊子 có nghĩa là "Muỗi", thuộc loại danh từ. Loài côn trùng nhỏ bay vo ve, hút máu người và gây ngứa.
蚊子 đọc như thế nào?
蚊子 phiên âm pinyin là "wénzi".
Đặt câu với 蚊子 như thế nào?
Ví dụ: 夏天晚上蚊子很多,我被咬了好几个包。 — nghĩa là "Buổi tối mùa hè muỗi rất nhiều, tôi bị cắn mấy nốt sưng.".
Gặp lại 蚊子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng