蟒蛇
蟒蛇 (phiên âm pinyin: mǎngshé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trăn". Ví dụ: 动物园里有一条巨大的蟒蛇,它盘踞在岩石上。 (Trong sở thú có một con trăn khổng lồ, nó cuộn mình trên tảng đá.)
Giải nghĩa
Loài bò sát lớn, không có chân, thân dài, thường quấn quanh con mồi.
Câu ví dụ
动物园里有一条巨大的蟒蛇,它盘踞在岩石上。
Cách dùng chi tiết
蟒蛇 là từ chỉ loài trăn, một loài bò sát lớn và không có độc. Người ta thường dùng từ này để miêu tả sự to lớn, chậm chạp hoặc đôi khi là đáng sợ. Cụm từ "巨大的蟒蛇" (con trăn khổng lồ) rất phổ biến. Lưu ý phân biệt với 蛇 (shé) là rắn nói chung.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
蟒蛇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蟒蛇 có nghĩa là "Trăn", thuộc loại danh từ. Loài bò sát lớn, không có chân, thân dài, thường quấn quanh con mồi.
蟒蛇 đọc như thế nào?
蟒蛇 phiên âm pinyin là "mǎngshé".
Đặt câu với 蟒蛇 như thế nào?
Ví dụ: 动物园里有一条巨大的蟒蛇,它盘踞在岩石上。 — nghĩa là "Trong sở thú có một con trăn khổng lồ, nó cuộn mình trên tảng đá.".
Gặp lại 蟒蛇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng