赢 (phiên âm pinyin: yíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thắng". Âm Hán-Việt của 赢 là "doanh". Dạng phồn thể viết là 贏. 赢 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 足球比赛结果,甲队赢了。 (kết quả trận đấu bóng đá, đội A đã thắng.)
Giải nghĩa
Giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
Câu ví dụ
足球比赛结果,甲队赢了。
Cách dùng chi tiết
赢 là động từ chỉ việc giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ thắng. Cụm từ thường gặp là 赢得比赛 (thắng trận đấu) hoặc 赢了多少钱 (thắng bao nhiêu tiền). Từ này trái nghĩa với 输 (shū - thua).
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
赢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
赢 có nghĩa là "thắng", thuộc loại động từ. Giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
赢 đọc như thế nào?
赢 phiên âm pinyin là "yíng", âm Hán-Việt là "doanh".
赢 thuộc HSK mấy?
赢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 赢 như thế nào?
Ví dụ: 足球比赛结果,甲队赢了。 — nghĩa là "kết quả trận đấu bóng đá, đội A đã thắng.".
Gặp lại 赢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng