输 (phiên âm pinyin: shū) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thua". Âm Hán-Việt của 输 là "thâu, du". Dạng phồn thể viết là 輸. 输 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 输了两个球。 (thua hai trái (đá banh).)
Giải nghĩa
Không giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
Câu ví dụ
输了两个球。
Lưu 输 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
输 là động từ chỉ việc không giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ thua. Cụm từ thường gặp là 输掉比赛 (thua trận đấu) hoặc 输给某人 (thua ai đó). Từ này trái nghĩa với 赢 (yíng - thắng).
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
输 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
输 đọc như thế nào?
输 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 输 như thế nào?
Gặp lại 输 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng