软軟 (phồn thể)
软 nghĩa là mềm
- Pinyin
- ruǎn
- Hán-Việt
- nhuyễn
- Tiếng Anh
- soft; weak; pliantpoor in qualitycowardly; timid
软 (phiên âm pinyin: ruǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mềm". Âm Hán-Việt của 软 là "nhuyễn". Dạng phồn thể viết là 軟. 软 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 软话说得很。 (nói năng nhẹ nhàng.)
Giải nghĩa
Dễ bị biến dạng khi tác động lực, không cứng.
Câu ví dụ
软话说得很。
Cách dùng chi tiết
软 là tính từ miêu tả sự mềm mại, dễ uốn nắn, đối lập với 硬 (yìng). Nó có thể áp dụng cho vật liệu, tính cách hoặc thái độ. Ví dụ, bánh mềm, tính cách mềm mỏng, giọng nói nhẹ nhàng. Cụm từ 软绵绵 (ruǎnmiánmián) thường dùng để miêu tả sự mềm mại, êm ái.
Từ đồng nghĩa
柔
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
软 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
软 có nghĩa là "mềm", thuộc loại tính từ. Dễ bị biến dạng khi tác động lực, không cứng.
软 đọc như thế nào?
软 phiên âm pinyin là "ruǎn", âm Hán-Việt là "nhuyễn".
软 thuộc HSK mấy?
软 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 软 như thế nào?
Ví dụ: 软话说得很。 — nghĩa là "nói năng nhẹ nhàng.".
Gặp lại 软 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng