辣椒

辣椒 nghĩa là ớt

Pinyin
là jiāo
Tiếng Anh
hot pepper; chili; capsicum

辣椒 (phiên âm pinyin: là jiāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ớt". 辣椒 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我不太能吃辣,所以少放点辣椒。 (Tôi không ăn cay lắm, nên cho ít ớt thôi.)

Giải nghĩa

Loại quả có vị cay, dùng làm gia vị.

Câu ví dụ

我不太能吃辣,所以少放点辣椒。

Tôi không ăn cay lắm, nên cho ít ớt thôi.

Cách dùng chi tiết

辣椒 là danh từ chỉ ớt, một loại gia vị tạo vị cay. Người bản ngữ dùng từ này rất nhiều, đặc biệt là ở những vùng có văn hóa ẩm thực cay. Ớt có nhiều loại với độ cay khác nhau. Nó thường được dùng để nêm nếm, làm sốt hoặc trang trí món ăn. Đôi khi người ta cũng dùng 辣子 (là zi) để chỉ ớt.

Phân tích từng chữ

cay

Từ đồng nghĩa

辣子

Câu hỏi thường gặp

辣椒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辣椒 có nghĩa là "ớt", thuộc loại danh từ. Loại quả có vị cay, dùng làm gia vị.

辣椒 đọc như thế nào?

辣椒 phiên âm pinyin là "là jiāo".

辣椒 thuộc HSK mấy?

辣椒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 辣椒 như thế nào?

Ví dụ: 我不太能吃辣,所以少放点辣椒。 — nghĩa là "Tôi không ăn cay lắm, nên cho ít ớt thôi.".

Gặp lại 辣椒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng