进球
động từthể thao

进球 nghĩa là Ghi bàn

Pinyin
jìnqiú

进球 (phiên âm pinyin: jìnqiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ghi bàn". Ví dụ: 他踢出了精彩的一脚,成功进球了! (Anh ấy đã sút một cú tuyệt vời, ghi bàn thành công!)

Giải nghĩa

Đưa bóng vào lưới đối phương trong thể thao.

Câu ví dụ

他踢出了精彩的一脚,成功进球了!

Anh ấy đã sút một cú tuyệt vời, ghi bàn thành công!

Cách dùng chi tiết

进球 là động từ chỉ hành động đưa bóng vào lưới đối phương trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu. Trong tiếng Việt, chúng ta gọi là ghi bàn. Cụm từ thường gặp là 成功进球 (ghi bàn thành công) hoặc 进球数 (số bàn thắng). Bạn có thể nhớ rằng 进 là "vào", 球 là "bóng", nên 进球 nghĩa là "bóng vào".

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

得分

Câu hỏi thường gặp

进球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

进球 có nghĩa là "Ghi bàn", thuộc loại động từ. Đưa bóng vào lưới đối phương trong thể thao.

进球 đọc như thế nào?

进球 phiên âm pinyin là "jìnqiú".

Đặt câu với 进球 như thế nào?

Ví dụ: 他踢出了精彩的一脚,成功进球了! — nghĩa là "Anh ấy đã sút một cú tuyệt vời, ghi bàn thành công!".

Gặp lại 进球 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng