HSK 4tính từ, tính từ vị ngữăn uống

nghĩa là chua

Pinyin
suān
Hán-Việt
toan
Tiếng Anh
sour; tartsore; aching; tinglingsick at heart; grieved; distressed

酸 (phiên âm pinyin: suān) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chua". Âm Hán-Việt của 酸 là "toan". 酸 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 青梅很酸。 (mơ xanh rất chua.)

Giải nghĩa

Có vị chua.

Câu ví dụ

青梅很酸。

mơ xanh rất chua.

Cách dùng chi tiết

酸 là tính từ miêu tả vị chua, thường dùng cho trái cây như chanh, cam, hoặc các sản phẩm lên men như sữa chua. Người ta hay dùng cụm "酸甜可口" (suān tián kěkǒu) để miêu tả món ăn có vị chua ngọt ngon miệng. Nếu bạn cảm thấy không khỏe và có vị chua trong miệng, bạn có thể nói "嘴里发酸" (zuǐ lǐ fā suān).

Từ đồng nghĩa

酸涩

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

酸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

酸 có nghĩa là "chua", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ. Có vị chua.

酸 đọc như thế nào?

酸 phiên âm pinyin là "suān", âm Hán-Việt là "toan".

酸 thuộc HSK mấy?

酸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 酸 như thế nào?

Ví dụ: 青梅很酸。 — nghĩa là "mơ xanh rất chua.".

Gặp lại 酸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng