HSK 3tính từ vị ngữăn uống

nghĩa là ngọt

Pinyin
tián
Hán-Việt
điềm
Tiếng Anh
sweetagreeableprofitable; well-payingsound (of sleep)

甜 (phiên âm pinyin: tián) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngọt". Âm Hán-Việt của 甜 là "điềm". 甜 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他睡得真甜。 (anh ấy ngủ rất say. anh ấy ngủ rất ngon.)

Giải nghĩa

Có vị ngọt.

Câu ví dụ

他睡得真甜。

anh ấy ngủ rất say. anh ấy ngủ rất ngon.

Cách dùng chi tiết

甜 là tính từ miêu tả vị ngọt, là một trong những vị cơ bản trong ẩm thực. Người Trung Quốc thường dùng "甜" để nói về trái cây, bánh kẹo hoặc đồ uống. Ví dụ, "甜点" (tián diǎn) là món tráng miệng. Nếu bạn muốn nói một người có tính cách ngọt ngào, dễ thương, bạn cũng có thể dùng từ này, ví dụ "她很甜" (tā hěn tián).

Từ đồng nghĩa

甘甜

Câu hỏi thường gặp

甜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

甜 có nghĩa là "ngọt", thuộc loại tính từ vị ngữ. Có vị ngọt.

甜 đọc như thế nào?

甜 phiên âm pinyin là "tián", âm Hán-Việt là "điềm".

甜 thuộc HSK mấy?

甜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 甜 như thế nào?

Ví dụ: 他睡得真甜。 — nghĩa là "anh ấy ngủ rất say. anh ấy ngủ rất ngon.".

Gặp lại 甜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng