金牌
danh từthể thao

金牌 nghĩa là Huy chương vàng

Pinyin
jīnpái

金牌 (phiên âm pinyin: jīnpái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Huy chương vàng". Ví dụ: 他赢得了本次比赛的金牌,为国争光。 (Anh ấy đã giành được huy chương vàng của cuộc thi lần này, làm rạng danh đất nước.)

Giải nghĩa

Huy chương vàng, giải thưởng cao nhất trong các cuộc thi.

Câu ví dụ

他赢得了本次比赛的金牌,为国争光。

Anh ấy đã giành được huy chương vàng của cuộc thi lần này, làm rạng danh đất nước.

Cách dùng chi tiết

金牌 là danh từ chỉ huy chương vàng, thường dùng trong các cuộc thi đấu thể thao hoặc các cuộc thi có xếp hạng. Nó là phần thưởng cao quý nhất, tượng trưng cho vị trí quán quân. Khi nói về kết quả thi đấu, người ta thường dùng các từ như 金牌、银牌、铜牌 để chỉ thứ hạng. Mẹo nhỏ là bạn có thể nhớ金 là vàng, nên金牌 là huy chương vàng.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

冠军奖牌

Câu hỏi thường gặp

金牌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

金牌 có nghĩa là "Huy chương vàng", thuộc loại danh từ. Huy chương vàng, giải thưởng cao nhất trong các cuộc thi.

金牌 đọc như thế nào?

金牌 phiên âm pinyin là "jīnpái".

Đặt câu với 金牌 như thế nào?

Ví dụ: 他赢得了本次比赛的金牌,为国争光。 — nghĩa là "Anh ấy đã giành được huy chương vàng của cuộc thi lần này, làm rạng danh đất nước.".

Gặp lại 金牌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng