铜牌 (phiên âm pinyin: tóngpái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Huy chương đồng". Ví dụ: 这位运动员凭借出色的表现赢得了铜牌。 (Vận động viên này đã giành được huy chương đồng nhờ màn trình diễn xuất sắc.)
Giải nghĩa
Huy chương đồng, giải thưởng cho vị trí thứ ba trong các cuộc thi.
Câu ví dụ
这位运动员凭借出色的表现赢得了铜牌。
Lưu 铜牌 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
铜牌 là danh từ chỉ huy chương đồng, dành cho vị trí thứ ba trong các cuộc thi. Nó là phần thưởng cho những nỗ lực đáng khen ngợi, dù không phải là giải nhất hay nhì. Trong tiếng Trung, 金牌, 银牌, 铜牌 thường đi cùng nhau khi nói về kết quả thi đấu. 铜 có nghĩa là đồng, vì vậy 铜牌 chính là huy chương đồng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
铜牌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
铜牌 đọc như thế nào?
Đặt câu với 铜牌 như thế nào?
Gặp lại 铜牌 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng