雾 (phiên âm pinyin: wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sương mù". Âm Hán-Việt của 雾 là "vụ". Dạng phồn thể viết là 霧. 雾 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 喷雾器。 (máy phun nước; bình phun nước (dạng sương mù).)
Giải nghĩa
Sương mù, lớp hơi nước mỏng làm giảm tầm nhìn.
Câu ví dụ
喷雾器。
Lưu 雾 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
雾 là danh từ chỉ sương mù, hiện tượng hơi nước ngưng tụ tạo thành lớp mây mỏng gần mặt đất. Nó thường làm giảm tầm nhìn, nên người ta hay nói "大雾" (sương mù dày đặc) hoặc "雾气" (hơi sương). Khi nói về sương mù, hãy nhớ nó thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc tối, và ảnh hưởng đến việc di chuyển.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
雾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
雾 đọc như thế nào?
雾 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 雾 như thế nào?
Gặp lại 雾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng