饺子餃子 (phồn thể)

饺子 nghĩa là bánh sủi cảo

Pinyin
jiǎo zi
Tiếng Anh
dumplings; Chinese ravioli

饺子 (phiên âm pinyin: jiǎo zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bánh sủi cảo". Dạng phồn thể viết là 餃子. 饺子 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们全家一起包饺子,非常开心。 (Cả gia đình chúng tôi cùng nhau gói bánh chẻo, rất vui vẻ.)

Giải nghĩa

Bánh chẻo, một món ăn truyền thống của Trung Quốc.

Câu ví dụ

我们全家一起包饺子,非常开心。

Cả gia đình chúng tôi cùng nhau gói bánh chẻo, rất vui vẻ.

Cách dùng chi tiết

饺子 là một món ăn truyền thống rất phổ biến ở Trung Quốc, thường được ăn vào các dịp lễ Tết. Nó có nhiều loại nhân khác nhau như thịt, rau củ. Khi nói đến món ăn này, người ta thường nghĩ ngay đến việc cả gia đình cùng nhau quây quần chuẩn bị, tạo nên không khí ấm cúng. Để làm món này ngon, khâu chuẩn bị nhân và vỏ bánh rất quan trọng.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

馄饨

Câu hỏi thường gặp

饺子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

饺子 có nghĩa là "bánh sủi cảo", thuộc loại danh từ. Bánh chẻo, một món ăn truyền thống của Trung Quốc.

饺子 đọc như thế nào?

饺子 phiên âm pinyin là "jiǎo zi".

饺子 thuộc HSK mấy?

饺子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 饺子 như thế nào?

Ví dụ: 我们全家一起包饺子,非常开心。 — nghĩa là "Cả gia đình chúng tôi cùng nhau gói bánh chẻo, rất vui vẻ.".

Gặp lại 饺子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng