高贵 (phiên âm pinyin: gāoguì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quý phái". Ví dụ: 她穿着一件高贵的晚礼服,气质非凡。 (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội cao quý, khí chất phi thường.)
Giải nghĩa
Sang trọng, quý phái, có phẩm giá cao.
Câu ví dụ
她穿着一件高贵的晚礼服,气质非凡。
Cách dùng chi tiết
高贵 là tính từ miêu tả sự sang trọng, quý phái, thường đi kèm với địa vị xã hội cao, phẩm chất tốt đẹp hoặc vẻ ngoài lộng lẫy. Người bản ngữ hay dùng "出身高贵" (xuất thân cao quý) hoặc "气质高贵" (khí chất cao quý). Nó khác với "富贵" (giàu sang) ở chỗ "高贵" nhấn mạnh sự thanh cao, phẩm hạnh hơn là chỉ sự giàu có đơn thuần. Hãy liên tưởng "cao quý" như "cao sang" và "quý phái".
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
高贵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
高贵 đọc như thế nào?
Đặt câu với 高贵 như thế nào?
Gặp lại 高贵 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng