龙虾
龙虾 (phiên âm pinyin: lóngxiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tôm hùm". Ví dụ: 这道蒜蓉龙虾是餐厅的招牌菜,非常受欢迎。 (Món tôm hùm tỏi phi này là món đặc trưng của nhà hàng, rất được ưa chuộng.)
Giải nghĩa
Động vật giáp xác lớn sống ở biển, có thân dài và đuôi to.
Câu ví dụ
这道蒜蓉龙虾是餐厅的招牌菜,非常受欢迎。
Cách dùng chi tiết
龙虾 là một loại hải sản cao cấp, thường xuất hiện trong các bữa tiệc hoặc nhà hàng sang trọng. Nó thường được chế biến theo nhiều cách khác nhau như nướng, hấp, hoặc làm salad. Cụm từ '蒜蓉龙虾' (tôm hùm tỏi phi) rất phổ biến. Nếu bạn muốn thưởng thức món này, hãy tìm những nhà hàng chuyên về hải sản.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
龙虾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
龙虾 có nghĩa là "Tôm hùm", thuộc loại danh từ. Động vật giáp xác lớn sống ở biển, có thân dài và đuôi to.
龙虾 đọc như thế nào?
龙虾 phiên âm pinyin là "lóngxiā".
Đặt câu với 龙虾 như thế nào?
Ví dụ: 这道蒜蓉龙虾是餐厅的招牌菜,非常受欢迎。 — nghĩa là "Món tôm hùm tỏi phi này là món đặc trưng của nhà hàng, rất được ưa chuộng.".
Gặp lại 龙虾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng