兔子 (phiên âm pinyin: tù zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con thỏ". 兔子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这只兔子长着长长的耳朵和红红的眼睛。 (Con thỏ này có đôi tai dài và đôi mắt đỏ.)
Giải nghĩa
Động vật có vú nhỏ, tai dài, hay nhảy, thường có lông trắng hoặc nâu.
Câu ví dụ
这只兔子长着长长的耳朵和红红的眼睛。
Cách dùng chi tiết
兔子 là từ chỉ loài thỏ, một loài động vật có vú nhỏ, tai dài và hay nhảy. Đây là một từ rất phổ biến, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích dành cho trẻ em như Thỏ và Rùa. Người bản ngữ thường dùng 兔子 để chỉ vật nuôi hoặc động vật trong tự nhiên. Cụm từ 兔子尾巴长不了 (đuôi thỏ không dài được lâu) ám chỉ điều gì đó không thể che giấu mãi.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
兔子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兔子 đọc như thế nào?
兔子 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 兔子 như thế nào?
Gặp lại 兔子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng