叉子

叉子 nghĩa là dĩa

Pinyin
chā zi
Tiếng Anh
fork

叉子 (phiên âm pinyin: chā zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dĩa". 叉子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我用叉子吃意大利面。 (Tôi dùng dĩa để ăn mì Ý.)

Giải nghĩa

Dụng cụ có răng, dùng để gắp hoặc xiên thức ăn.

Câu ví dụ

我用叉子吃意大利面。

Tôi dùng dĩa để ăn mì Ý.

Cách dùng chi tiết

叉子 là dụng cụ có nhiều răng, dùng để xiên hoặc gắp thức ăn, đặc biệt phổ biến trong văn hóa ẩm thực phương Tây. Nó thường được dùng cùng với dao ăn. Khi ăn các món như bít tết hoặc mì Ý, người ta thường dùng 叉子. Nó khác với đũa (筷子 kuàizi) ở cách sử dụng và loại thức ăn phù hợp.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

叉子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

叉子 có nghĩa là "dĩa", thuộc loại danh từ. Dụng cụ có răng, dùng để gắp hoặc xiên thức ăn.

叉子 đọc như thế nào?

叉子 phiên âm pinyin là "chā zi".

叉子 thuộc HSK mấy?

叉子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 叉子 như thế nào?

Ví dụ: 我用叉子吃意大利面。 — nghĩa là "Tôi dùng dĩa để ăn mì Ý.".

Gặp lại 叉子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng