HSK 4trạng từ, danh từăn uống

nghĩa là mặn

Pinyin
xián
Hán-Việt
hàm
Tiếng Anh
allname of one of the Sixty-four Hexagrams (䷞)

咸 (phiên âm pinyin: xián) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặn". Âm Hán-Việt của 咸 là "hàm". 咸 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 咸 受其益。 (tất cả đều được hưởng lợi của nó.)

Giải nghĩa

Có vị mặn.

Câu ví dụ

咸 受其益。

tất cả đều được hưởng lợi của nó.

Cách dùng chi tiết

咸 là tính từ miêu tả vị mặn, thường dùng để nói về các món ăn. Nếu bạn ăn quá nhiều đồ mặn, người ta thường khuyên "少吃点咸的" (shǎo chī diǎn xián de) nghĩa là ăn ít đồ mặn lại. Trong ẩm thực Trung Quốc, vị mặn là một trong những vị quan trọng, thường kết hợp với các vị khác để tạo nên hương vị đậm đà. "咸" cũng có thể dùng để miêu tả một người có tính cách hơi châm biếm, mỉa mai.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

咸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

咸 có nghĩa là "mặn", thuộc loại trạng từ, danh từ. Có vị mặn.

咸 đọc như thế nào?

咸 phiên âm pinyin là "xián", âm Hán-Việt là "hàm".

咸 thuộc HSK mấy?

咸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 咸 như thế nào?

Ví dụ: 咸 受其益。 — nghĩa là "tất cả đều được hưởng lợi của nó.".

Gặp lại 咸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng