咸 (phiên âm pinyin: xián) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặn". Âm Hán-Việt của 咸 là "hàm". 咸 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 咸 受其益。 (tất cả đều được hưởng lợi của nó.)
Giải nghĩa
Có vị mặn.
Câu ví dụ
咸 受其益。
Cách dùng chi tiết
咸 là tính từ miêu tả vị mặn, thường dùng để nói về các món ăn. Nếu bạn ăn quá nhiều đồ mặn, người ta thường khuyên "少吃点咸的" (shǎo chī diǎn xián de) nghĩa là ăn ít đồ mặn lại. Trong ẩm thực Trung Quốc, vị mặn là một trong những vị quan trọng, thường kết hợp với các vị khác để tạo nên hương vị đậm đà. "咸" cũng có thể dùng để miêu tả một người có tính cách hơi châm biếm, mỉa mai.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
咸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
咸 đọc như thế nào?
咸 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 咸 như thế nào?
Gặp lại 咸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng