嫉妒 (phiên âm pinyin: jì dù) là tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đố kỵ, ganh ghét". 嫉妒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她嫉妒同事得到了升职的机会。 (Cô ấy ghen tỵ với đồng nghiệp vì đã nhận được cơ hội thăng chức.)
Giải nghĩa
Không vui khi người khác có được điều tốt đẹp mà mình mong muốn.
Câu ví dụ
她嫉妒同事得到了升职的机会。
Cách dùng chi tiết
嫉妒 là động từ chỉ cảm giác không vui, bực bội khi thấy người khác có được những điều tốt đẹp mà mình mong muốn hoặc cảm thấy mình xứng đáng hơn. Cụm từ thường gặp là '嫉妒别人' (ghen tỵ người khác). Nó khác với '羡慕' (xiànmù) là ngưỡng mộ, mong muốn có được điều tương tự, '嫉妒' mang sắc thái tiêu cực và có phần đố kỵ.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
嫉妒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
嫉妒 đọc như thế nào?
嫉妒 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 嫉妒 như thế nào?
Gặp lại 嫉妒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng