梳子

梳子 nghĩa là lược, cái lược

Pinyin
shū zi
Tiếng Anh
combM: 把

梳子 (phiên âm pinyin: shū zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lược, cái lược". 梳子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我每天早上都用梳子梳头。 (Tôi dùng lược để chải tóc mỗi sáng.)

Giải nghĩa

Dụng cụ có răng, dùng để chải tóc.

Câu ví dụ

我每天早上都用梳子梳头。

Tôi dùng lược để chải tóc mỗi sáng.

Cách dùng chi tiết

梳子 là dụng cụ có răng, dùng để chải tóc cho gọn gàng, mượt mà. Nó là vật dụng cá nhân thiết yếu. Khi muốn nói về việc chải tóc, chúng ta dùng động từ '梳' (chải) kết hợp với '梳子' hoặc '梳头' (chải đầu). Nó khác với lược chải lông cho thú cưng (宠物梳 chǒngwù shū).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

梳子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

梳子 có nghĩa là "lược, cái lược", thuộc loại danh từ. Dụng cụ có răng, dùng để chải tóc.

梳子 đọc như thế nào?

梳子 phiên âm pinyin là "shū zi".

梳子 thuộc HSK mấy?

梳子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 梳子 như thế nào?

Ví dụ: 我每天早上都用梳子梳头。 — nghĩa là "Tôi dùng lược để chải tóc mỗi sáng.".

Gặp lại 梳子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng