朦胧
朦胧 (phiên âm pinyin: ménglóng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mơ hồ". Ví dụ: 清晨的薄雾让远处的山峦显得有些朦胧。 (Lớp sương mỏng buổi sớm khiến những dãy núi xa trông có vẻ hơi mơ hồ.)
Giải nghĩa
Không rõ ràng, mờ ảo, khó nhìn rõ.
Câu ví dụ
清晨的薄雾让远处的山峦显得有些朦胧。
Cách dùng chi tiết
朦胧 miêu tả trạng thái không rõ ràng, mờ ảo, khó nhìn rõ. Nó có thể dùng để chỉ cảnh vật, ánh sáng, hoặc cả cảm xúc, ký ức. Ví dụ: 朦胧的月光 (ánh trăng mờ ảo), 记忆有些朦胧 (ký ức hơi mơ hồ).
Phân tích từng chữ
朦—
胧—
Từ đồng nghĩa
模糊mó hu昏暗
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
朦胧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
朦胧 có nghĩa là "Mơ hồ", thuộc loại tính từ. Không rõ ràng, mờ ảo, khó nhìn rõ.
朦胧 đọc như thế nào?
朦胧 phiên âm pinyin là "ménglóng".
Đặt câu với 朦胧 như thế nào?
Ví dụ: 清晨的薄雾让远处的山峦显得有些朦胧。 — nghĩa là "Lớp sương mỏng buổi sớm khiến những dãy núi xa trông có vẻ hơi mơ hồ.".
Gặp lại 朦胧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng