水槽
水槽 (phiên âm pinyin: shuǐcáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bồn rửa bát". Ví dụ: 请把脏盘子放在水槽里,我一会儿来洗。 (Xin hãy đặt những chiếc đĩa bẩn vào bồn rửa, lát nữa tôi sẽ rửa.)
Giải nghĩa
Bồn chứa nước dùng để rửa bát đĩa hoặc các vật dụng khác.
Câu ví dụ
请把脏盘子放在水槽里,我一会儿来洗。
Cách dùng chi tiết
水槽 là bồn rửa bát, nơi dùng để rửa chén đĩa, rau củ hoặc các vật dụng khác. Người ta thường đặt nó trong nhà bếp. Cụm từ phổ biến là '在水槽里' (trong bồn rửa). Nó là một bộ phận cố định trong bếp, khác với các thiết bị di động khác.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
水槽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
水槽 có nghĩa là "Bồn rửa bát", thuộc loại danh từ. Bồn chứa nước dùng để rửa bát đĩa hoặc các vật dụng khác.
水槽 đọc như thế nào?
水槽 phiên âm pinyin là "shuǐcáo".
Đặt câu với 水槽 như thế nào?
Ví dụ: 请把脏盘子放在水槽里,我一会儿来洗。 — nghĩa là "Xin hãy đặt những chiếc đĩa bẩn vào bồn rửa, lát nữa tôi sẽ rửa.".
Gặp lại 水槽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng