炉子
炉子 (phiên âm pinyin: lúzi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bếp (chạy gas)". Ví dụ: 我们一家人围坐在炉子旁边吃火锅。 (Cả gia đình chúng tôi quây quần bên bếp ăn lẩu.)
Giải nghĩa
Thiết bị dùng để nấu ăn hoặc sưởi ấm.
Câu ví dụ
我们一家人围坐在炉子旁边吃火锅。
Cách dùng chi tiết
炉子 thường chỉ bếp nấu ăn, đặc biệt là bếp gas hoặc bếp củi trong các gia đình truyền thống. Người ta dùng nó để nấu nướng, sưởi ấm. Cụm từ phổ biến là '围着炉子' (quây quần quanh bếp). Nó có thể bao gồm nhiều loại bếp khác nhau, không chỉ riêng bếp điện.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
炉子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
炉子 có nghĩa là "Bếp (chạy gas)", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng để nấu ăn hoặc sưởi ấm.
炉子 đọc như thế nào?
炉子 phiên âm pinyin là "lúzi".
Đặt câu với 炉子 như thế nào?
Ví dụ: 我们一家人围坐在炉子旁边吃火锅。 — nghĩa là "Cả gia đình chúng tôi quây quần bên bếp ăn lẩu.".
Gặp lại 炉子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng