理发店
理发店 (phiên âm pinyin: lǐ fà diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tiệm cắt tóc". Ví dụ: 我的头发太长了,该去理发店剪一下了。 (Tóc tôi dài quá rồi, phải đi tiệm cắt tóc cắt bớt thôi.)
Giải nghĩa
Nơi chuyên cắt tóc và tạo kiểu tóc.
Câu ví dụ
我的头发太长了,该去理发店剪一下了。
Cách dùng chi tiết
理发店 là danh từ chỉ nơi chuyên cắt tóc, tạo kiểu tóc cho mọi người. Khi bạn muốn thay đổi kiểu tóc hoặc đơn giản là cắt ngắn tóc, bạn sẽ đến理发店. Cụm từ thông dụng là 去理发店剪头发 (đi đến tiệm cắt tóc). Một mẹo nhỏ là bạn có thể mang theo ảnh kiểu tóc mình thích để nhân viên dễ hình dung.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
发廊理发厅
Câu hỏi thường gặp
理发店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
理发店 có nghĩa là "Tiệm cắt tóc", thuộc loại danh từ. Nơi chuyên cắt tóc và tạo kiểu tóc.
理发店 đọc như thế nào?
理发店 phiên âm pinyin là "lǐ fà diàn".
Đặt câu với 理发店 như thế nào?
Ví dụ: 我的头发太长了,该去理发店剪一下了。 — nghĩa là "Tóc tôi dài quá rồi, phải đi tiệm cắt tóc cắt bớt thôi.".
Gặp lại 理发店 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng